Cách dùng "别忙活了 走了" (bié máng huó le zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

biémánghuóle zǒule

Thôi đừng bận nữa Đi thôi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
27:03
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1注意安全zhù yì ān quánChú ý an toàn nhé
2别忙活了 走了bié máng huó le zǒu leThôi đừng bận nữa Đi thôi
3hǎoĐược rồi

More Clips From Episode

Total 88 clips (Page 3 of 5)
没我 他们娘俩照样活
HSK 7
0:03s
méi wǒ tā men niáng liǎ zhào yàng huóKhông có tôi, hai mẹ con họ vẫn sống được

这怎么办 我还以为这事能有转机呢
HSK 3
0:03s
zhè zěn me bàn wǒ hái yǐ wéi zhè shì néng yǒu zhuǎn jī neBây giờ phải làm sao Tôi cứ tưởng vụ này còn có thể xoay chuyển được

大爷大妈这么多年都过来了
HSK 5
0:03s
dà yé dà mā zhè me duō nián dōu guò lái leBác Vương và Bác Khâu bao nhiêu năm đã vượt qua cùng nhau

我总觉得 王大爷就是咽不下这口气
HSK 7
0:03s
wǒ zǒng jué de wáng dà yé jiù shì yàn bù xià zhè kǒu qìTôi lúc nào cũng nghĩ Bác Vương chỉ là không nuốt nổi cái tức này thôi

你什么时候见过 抢着净身出户的
HSK 5
0:03s
nǐ shén me shí hòu jiàn guò qiǎng zhe jìng shēn chū hù deBạn có bao giờ thấy chưa ai lại tranh nhau ra đi tay trắng như vậy

在这个家 多待一天我就受罪
HSK 7
0:03s
zài zhè ge jiā duō dài yī tiān wǒ jiù shòu zuìở trong cái nhà này thêm một ngày là tôi khổ thêm một ngày

再这样拖下去 我只有去死了
HSK 6
0:03s
zài zhè yàng tuō xià qù wǒ zhǐ yǒu qù sǐ leCứ kéo dài mãi thế này thì tôi chỉ còn nước chết thôi

明天好不好 明天我请你吃好吃的 你说的
HSK 1
0:03s
míng tiān hǎo bù hǎo míng tiān wǒ qǐng nǐ chī hǎo chī de nǐ shuō deNgày mai được không Ngày mai tao mời mày ăn ngon nhé Mày nói đấy nhé

明天 明天估计还真不行
HSK 4
0:03s
míng tiān míng tiān gū jì hái zhēn bù xíngNgày mai Ngày mai chắc thật sự không được

你又不用出庭了 去那干吗
HSK 3
0:03s
nǐ yòu bù yòng chū tíng le qù nà gàn máMày không phải ra tòa mà đến đó làm gì

你同事的案子干吗叫你去拿
HSK 3
0:03s
nǐ tóng shì de àn zi gàn má jiào nǐ qù náVụ của đồng nghiệp mày sao lại kêu mày đi

我也不知道 领导让我去 那我也不能不去吧
HSK 5
0:03s
wǒ yě bù zhī dào lǐng dǎo ràng wǒ qù nà wǒ yě bù néng bù qù baTao cũng không biết nữa Sếp bảo tao đi Thì tao không thể không đi được chứ

我就知道肯定有猫腻
HSK 4
0:03s
wǒ jiù zhī dào kěn dìng yǒu māo nìTôi biết ngay là có chuyện gì đó rồi

有什么猫腻 这案子不是他的
HSK 1
0:03s
yǒu shén me māo nì zhè àn zi bú shì tā deCó chuyện gì đâu Vụ này đâu phải của anh ấy

八竿子打不着的事 干吗非得叫你去
HSK 7
0:03s
bā gān zǐ dǎ bù zháo de shì gàn má fēi děi jiào nǐ qùchuyện chẳng liên quan gì nhau cả Sao nhất thiết phải gọi chị đi

这判决书 早一天晚一天不都行吗
HSK 3
0:03s
zhè pàn jué shū zǎo yī tiān wǎn yī tiān bù dōu xíng macái bản án này sớm một ngày muộn một ngày có khác gì đâu

着急是着急 但不差这一会
HSK 3
0:03s
zháo jí shì zháo jí dàn bù chà zhè yī huìVội thì có vội đấy Nhưng không thiếu lúc này đâu

这陈年旧债的
HSK 1
0:03s
zhè chén nián jiù zhài deCái món nợ cũ rích này

你连本书都要不回来 还怎么做经济案
HSK 4
0:03s
nǐ lián běn shū dōu yào bù huí lái hái zěn me zuò jīng jì ànAnh đòi lại một cuốn sách còn không được Thì còn làm được vụ kinh tế nào?

我还是有点紧张 要不咱们再演习一遍
HSK 7
0:03s
wǒ hái shì yǒu diǎn jǐn zhāng yào bù zán men zài yǎn xí yī biànTôi vẫn còn hơi hồi hộp Hay là mình diễn tập lại một lần nữa