Cách dùng "别忙活了 走了" (bié máng huó le zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
别忙活了 走了
Thôi đừng bận nữa Đi thôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
27:03
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 注意安全 | zhù yì ān quán | Chú ý an toàn nhé |
| 2▶ | 别忙活了 走了 | bié máng huó le zǒu le | Thôi đừng bận nữa Đi thôi |
| 3 | 好 | hǎo | Được rồi |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s
nǐ jiù tòng tòng kuài kuài dì ná zhe ba wǒ bú yàoAnh cứ thoải mái mà lấy đi. Tôi không lấy.

HSK 1
0:03s
dōu mǎ mǎ hǔ hǔ miǎn miǎn qiǎng qiáng de zěn me zhecòn làm qua loa, chỉ tạm được thôi Vậy mà

HSK 6
0:03s
bié qián méi zhēng zhe zài bǎ hái zi gěi dān wù leĐừng để chưa kiếm được tiền lại còn làm hại cả con cái

HSK 6
0:03s
tā fǔ dǎo dì di mèi mèi zuò yè yì diǎn wèn tí dōu méi yǒukèm cặp bài vở cho các em là không vấn đề gì cả

HSK 2
0:03s
jiù nǐ mā nà yàng de tā zěn me zǎo bù láiVới cái kiểu của mẹ anh ấy sao bà không đến sớm hơn?


