Cách dùng "不跟你说了吗 我不冷" (bù gēn nǐ shuō le ma wǒ bù lěng) trong hội thoại tiếng Trung
不跟你说了吗 我不冷
Tôi bảo rồi mà, tôi không lạnh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
34:30
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要不咱去那边吧 那有个位子 | yào bù zán qù nà biān ba nà yǒu gè wèi zi | Hay là chúng ta sang chỗ kia đi? Bên đó có chỗ ngồi kìa. |
| 2▶ | 不跟你说了吗 我不冷 | bù gēn nǐ shuō le ma wǒ bù lěng | Tôi bảo rồi mà, tôi không lạnh. |
| 3 | 秦律师 | qín lǜ shī | Luật sư Tần, |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s
nǐ jiù tòng tòng kuài kuài dì ná zhe ba wǒ bú yàoAnh cứ thoải mái mà lấy đi. Tôi không lấy.

HSK 1
0:03s
dōu mǎ mǎ hǔ hǔ miǎn miǎn qiǎng qiáng de zěn me zhecòn làm qua loa, chỉ tạm được thôi Vậy mà

HSK 6
0:03s
bié qián méi zhēng zhe zài bǎ hái zi gěi dān wù leĐừng để chưa kiếm được tiền lại còn làm hại cả con cái

HSK 6
0:03s
tā fǔ dǎo dì di mèi mèi zuò yè yì diǎn wèn tí dōu méi yǒukèm cặp bài vở cho các em là không vấn đề gì cả

HSK 2
0:03s
jiù nǐ mā nà yàng de tā zěn me zǎo bù láiVới cái kiểu của mẹ anh ấy sao bà không đến sớm hơn?


