Cách dùng "大概一个月六千块钱左右" (dà gài yí gè yuè liù qiān kuài qián zuǒ yòu) trong hội thoại tiếng Trung
大概一个月六千块钱左右
khoảng 6.000 tệ một tháng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:47
xiàn现
zài在
de的
gōng工
zī资
hái还
bú不
shì是
hěn很
gāo高
“lương hiện tại chưa cao lắm”
LINE 0240:50
PLAYING SCENEdà大
gài概
yí一
gè个
yuè月
liù六
qiān千
kuài块
qián钱
zuǒ左
yòu右
“khoảng 6.000 tệ một tháng”
LINE 0340:52
dàn但
shì是
wǒ我
jiù就
yǒu有
zú足
gòu够
de的
shí时
jiān间
“nhưng tôi sẽ có đủ thời gian”
Show Information