Cách dùng "都马马虎虎 勉勉强强的" (dōu mǎ mǎ hǔ hǔ miǎn miǎn qiǎng qiáng de) trong hội thoại tiếng Trung

dōu miǎnmiǎnqiǎngqiángde

còn làm qua loa, chỉ tạm được thôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:03
gōng
zuò
de
shí
hòu
zhào
hái
zi

khi không đi làm mà chăm con

LINE 0241:05
PLAYING SCENE
dōu mǎ mǎ hǔ hǔ miǎn miǎn qiǎng qiáng de

都马马虎虎 勉勉强强的

còn làm qua loa, chỉ tạm được thôi

LINE 0341:08
zěn
me
zhe

Vậy mà

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp41:05
TMDB ID309663