Cách dùng "竟然以为她在等你" (jìng rán yǐ wéi tā zài děng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
竟然以为她在等你
Lại tưởng cô ấy đang chờ mình.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:49
zhēn真
shì是
zì自
zuò作
duō多
qíng情
“Thật là tự đa tình.”
LINE 0231:50
PLAYING SCENEjìng竟
rán然
yǐ以
wéi为
tā她
zài在
děng等
nǐ你
“Lại tưởng cô ấy đang chờ mình.”
LINE 0331:52
tā她
píng凭
shén什
me么
yào要
děng等
nǐ你
“Cô ấy có lý do gì mà phải chờ anh?”
Show Information