Cách dùng "就当我日行一善了" (jiù dāng wǒ rì xíng yī shàn le) trong hội thoại tiếng Trung
就当我日行一善了
Coi như tôi làm việc thiện hằng ngày vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:43
shén什
me么
dōu都
bào报
dá答
bù不
liǎo了
“Chẳng cái gì đền đáp được”
LINE 0224:44
PLAYING SCENEjiù就
dāng当
wǒ我
rì日
xíng行
yī一
shàn善
le了
“Coi như tôi làm việc thiện hằng ngày vậy”
LINE 0324:47
xíng xiè le
行 谢了
“Ừ, cảm ơn”
Show Information