Cách dùng "看见火苗有应激反应" (kàn jiàn huǒ miáo yǒu yīng jī fǎn yìng) trong hội thoại tiếng Trung

kànjiànhuǒmiáoyǒuyīngfǎnyìng

thấy lửa là có phản ứng hoảng loạn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:37
hái
zi
bèi
tàng
shāng
guò

Đứa trẻ đã từng bị bỏng

LINE 0203:39
PLAYING SCENE
kàn
jiàn
huǒ
miáo
yǒu
yīng
fǎn
yìng

thấy lửa là có phản ứng hoảng loạn

LINE 0303:41
zhè
shì
men
shū
le

Đó cũng là sự sơ suất của chúng tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp03:39
TMDB ID309663