Cách dùng "可别庸人自扰了" (kě bié yōng rén zì rǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

biéyōngrénrǎole

Thôi đừng lo bò trắng răng nữa

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
10:44
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1肯定可以的kěn dìng kě yǐ deChắc chắn được mà
2可别庸人自扰了kě bié yōng rén zì rǎo leThôi đừng lo bò trắng răng nữa
3该翻篇了gāi fān piān leĐã đến lúc lật sang trang mới rồi

More Clips From Episode

Total 88 clips (Page 5 of 5)
我反正是不能再管了
HSK 5
0:03s
wǒ fǎn zhèng shì bù néng zài guǎn leTôi thì tôi không thể lo nữa rồi.

我就想图个清闲
HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng tú gè qīng xiánTôi chỉ muốn được sống yên ổn thôi.

你就痛痛快快地拿着吧 我不要
HSK 2
0:03s
nǐ jiù tòng tòng kuài kuài dì ná zhe ba wǒ bú yàoAnh cứ thoải mái mà lấy đi. Tôi không lấy.

都马马虎虎 勉勉强强的 怎么着
HSK 1
0:03s
dōu mǎ mǎ hǔ hǔ miǎn miǎn qiǎng qiáng de zěn me zhecòn làm qua loa, chỉ tạm được thôi Vậy mà

别钱没挣着 再把孩子给耽误了
HSK 6
0:03s
bié qián méi zhēng zhe zài bǎ hái zi gěi dān wù leĐừng để chưa kiếm được tiền lại còn làm hại cả con cái

她辅导弟弟妹妹作业 一点问题都没有
HSK 6
0:03s
tā fǔ dǎo dì di mèi mèi zuò yè yì diǎn wèn tí dōu méi yǒukèm cặp bài vở cho các em là không vấn đề gì cả

就你妈那样的 她怎么早不来
HSK 2
0:03s
jiù nǐ mā nà yàng de tā zěn me zǎo bù láiVới cái kiểu của mẹ anh ấy sao bà không đến sớm hơn?

那放弃了还有啥理由
HSK 5
0:03s
nà fàng qì le hái yǒu shá lǐ yóuĐã bỏ rồi thì còn lý do gì nữa