Cách dùng "明明还是喜欢他" (míng míng hái shì xǐ huān tā) trong hội thoại tiếng Trung
明明还是喜欢他
Rõ ràng bạn vẫn còn thích anh ấy mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:26
kě shì gāng cái nǐ míng míng hái yǒu huà xiǎng gēn tā shuō de
可是刚才 你明明还有话想跟他说的
“Nhưng vừa nãy, rõ ràng bạn vẫn còn muốn nói gì với anh ấy.”
LINE 0230:30
PLAYING SCENEmíng明
míng明
hái还
shì是
xǐ喜
huān欢
tā他
“Rõ ràng bạn vẫn còn thích anh ấy mà.”
LINE 0330:36
dàn zuò lǜ shī bú shì nǐ de lǐ xiǎng ma nán dào nǐ yào fàng qì
但做律师不是你的理想吗 难道你要放弃
“Nhưng làm luật sư không phải là lý tưởng của bạn sao? Lẽ nào bạn muốn từ bỏ?”
Show Information