Cách dùng "那哪次不是我给人家赔不是" (nà nǎ cì bú shì wǒ gěi rén jiā péi bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
那哪次不是我给人家赔不是
lần nào chẳng phải tôi đứng ra xin lỗi người ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:06
tā他
zài在
wài外
biān边
rě惹
de的
huò祸
“những chuyện nó gây ra bên ngoài,”
LINE 0239:07
PLAYING SCENEnà那
nǎ哪
cì次
bú不
shì是
wǒ我
gěi给
rén人
jiā家
péi赔
bú不
shì是
“lần nào chẳng phải tôi đứng ra xin lỗi người ta,”
LINE 0339:10
gěi给
rén人
jiā家
péi赔
cháng偿
“bồi thường cho người ta.”
Show Information