Cách dùng "你看具体有什么我能做的" (nǐ kàn jù tǐ yǒu shén me wǒ néng zuò de) trong hội thoại tiếng Trung
你看具体有什么我能做的
Bạn xem cụ thể có việc gì tôi làm được không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:08
hái还
shì是
xiǎng想
yào要
bāng帮
máng忙
de的
“tôi vẫn muốn được giúp một tay”
LINE 0204:10
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
jù具
tǐ体
yǒu有
shén什
me么
wǒ我
néng能
zuò做
de的
“Bạn xem cụ thể có việc gì tôi làm được không”
LINE 0304:12
nǐ你
suí随
shí时
gào告
sù诉
wǒ我
jiù就
xíng行
“Cứ nói với tôi bất cứ lúc nào nhé”
Show Information