Cách dùng "你明明还有话想跟他说的" (nǐ míng míng hái yǒu huà xiǎng gēn tā shuō de) trong hội thoại tiếng Trung

míngmíngháiyǒuhuàxiǎnggēnshuōde

rõ ràng bạn vẫn còn muốn nói gì với anh ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:26
shì
gāng
cái

Nhưng vừa nãy,

LINE 0230:27
PLAYING SCENE
míng
míng
hái
yǒu
huà
xiǎng
gēn
shuō
de

rõ ràng bạn vẫn còn muốn nói gì với anh ấy.

LINE 0330:30
míng
míng
hái
shì
huān

Rõ ràng bạn vẫn còn thích anh ấy mà.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp30:27
TMDB ID309663