Cách dùng "你要是确认无误的话" (nǐ yào shì què rèn wú wù de huà) trong hội thoại tiếng Trung
你要是确认无误的话
Nếu anh/chị xác nhận không có sai sót
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:24
zhè这
ge个
shì是
nà那
ge个
pàn判
jué决
shū书
“Đây là bản án đó.”
LINE 0221:26
PLAYING SCENEnǐ你
yào要
shì是
què确
rèn认
wú无
wù误
de的
huà话
“Nếu anh/chị xác nhận không có sai sót”
LINE 0321:27
zài在
huí回
zhí执
dān单
shàng上
gěi给
wǒ我
qiān签
gè个
zì字
“thì ký vào phiếu xác nhận cho tôi nhé.”
Show Information