Cách dùng "是他突然缠上我的" (shì tā tū rán chán shàng wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung

shìránchánshàngde

mà chính anh ấy đột nhiên bám lấy tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:51
jīn
tiān
shì
zhǎo

Hôm nay không phải tôi tìm anh ấy

LINE 0211:53
PLAYING SCENE
shì
rán
chán
shàng
de

mà chính anh ấy đột nhiên bám lấy tôi

LINE 0311:54
shí
shí
xiàng
zuò
zhèng

Tôi quay video trực tiếp làm bằng chứng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp11:53
TMDB ID309663