Cách dùng "她说什么我都不想听" (tā shuō shén me wǒ dōu bù xiǎng tīng) trong hội thoại tiếng Trung
她说什么我都不想听
Bà ấy nói gì tôi cũng chẳng muốn nghe
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:26
wǒ我
bù不
xiǎng想
tīng听
tā她
shuō说
“Tôi không muốn nghe bà ấy nói gì”
LINE 0214:27
PLAYING SCENEtā她
shuō说
shén什
me么
wǒ我
dōu都
bù不
xiǎng想
tīng听
“Bà ấy nói gì tôi cũng chẳng muốn nghe”
LINE 0314:29
wǒ我
xiàn现
zài在
kàn看
jiàn见
tā她
wǒ我
jiù就
nán难
shòu受
“Nhìn thấy bà ấy là tôi khó chịu rồi”
Show Information