Cách dùng "她说什么我都不想听" (tā shuō shén me wǒ dōu bù xiǎng tīng) trong hội thoại tiếng Trung

shuōshénmedōuxiǎngtīng

Bà ấy nói gì tôi cũng chẳng muốn nghe

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:26
xiǎng
tīng
shuō

Tôi không muốn nghe bà ấy nói gì

LINE 0214:27
PLAYING SCENE
shuō
shén
me
dōu
xiǎng
tīng

Bà ấy nói gì tôi cũng chẳng muốn nghe

LINE 0314:29
xiàn
zài
kàn
jiàn
jiù
nán
shòu

Nhìn thấy bà ấy là tôi khó chịu rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp14:27
TMDB ID309663