Cách dùng "我不忍心看着他们娘俩" (wǒ bù rěn xīn kàn zhe tā men niáng liǎ) trong hội thoại tiếng Trung
我不忍心看着他们娘俩
tôi không nỡ nhìn hai mẹ con họ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:18
tā她
yǐ以
wéi为
“Bà ta tưởng”
LINE 0215:18
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
rěn忍
xīn心
kàn看
zhe着
tā他
men们
niáng娘
liǎ俩
“tôi không nỡ nhìn hai mẹ con họ”
LINE 0315:20
liú流
luò落
jiē街
tóu头
“bơ vơ ngoài đường”
Show Information