Cách dùng "我不想看见她 大妈说" (wǒ bù xiǎng kàn jiàn tā dà mā shuō) trong hội thoại tiếng Trung
我不想看见她 大妈说
Tôi không muốn nhìn thấy bà ấy Bác gái có nói
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
14:32
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我现在看见她我就难受 | wǒ xiàn zài kàn jiàn tā wǒ jiù nán shòu | Nhìn thấy bà ấy là tôi khó chịu rồi |
| 2▶ | 我不想看见她 大妈说 | wǒ bù xiǎng kàn jiàn tā dà mā shuō | Tôi không muốn nhìn thấy bà ấy Bác gái có nói |
| 3 | 她同意离婚 | tā tóng yì lí hūn | bà ấy đồng ý ly hôn |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s
nǐ jiù tòng tòng kuài kuài dì ná zhe ba wǒ bú yàoAnh cứ thoải mái mà lấy đi. Tôi không lấy.

HSK 1
0:03s
dōu mǎ mǎ hǔ hǔ miǎn miǎn qiǎng qiáng de zěn me zhecòn làm qua loa, chỉ tạm được thôi Vậy mà

HSK 6
0:03s
bié qián méi zhēng zhe zài bǎ hái zi gěi dān wù leĐừng để chưa kiếm được tiền lại còn làm hại cả con cái

HSK 6
0:03s
tā fǔ dǎo dì di mèi mèi zuò yè yì diǎn wèn tí dōu méi yǒukèm cặp bài vở cho các em là không vấn đề gì cả

HSK 2
0:03s
jiù nǐ mā nà yàng de tā zěn me zǎo bù láiVới cái kiểu của mẹ anh ấy sao bà không đến sớm hơn?


