Cách dùng "我就习惯住得离单位近一点" (wǒ jiù xí guàn zhù dé lí dān wèi jìn yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我就习惯住得离单位近一点
Tôi quen ở gần chỗ làm một chút
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:16
jī基
běn本
shàng上
dōu都
shì是
lǎo老
gōng公
fáng房
“Hầu hết đều là nhà công cũ cả”
LINE 0202:17
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
xí习
guàn惯
zhù住
dé得
lí离
dān单
wèi位
jìn近
yì一
diǎn点
“Tôi quen ở gần chỗ làm một chút”
LINE 0302:20
xíng nà zán xiān kàn kàn jīn tiān zhè
行 那咱先看看今天这
“Được, thì mình xem căn này trước đã”
Show Information