Cách dùng "我手头的这些事还没忙完" (wǒ shǒu tóu de zhè xiē shì hái méi máng wán) trong hội thoại tiếng Trung

shǒutóudezhèxiēshìháiméimángwán

em còn đống việc trên tay chưa xong

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:20
zhǔ
yào
shì

Chính là vì

LINE 0213:21
PLAYING SCENE
shǒu
tóu
de
zhè
xiē
shì
hái
méi
máng
wán

em còn đống việc trên tay chưa xong

LINE 0313:23
qīng
chéng
yuàn

Tòa án quận Thanh Thành

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp13:21
TMDB ID309663