Cách dùng "我手头的这些事还没忙完" (wǒ shǒu tóu de zhè xiē shì hái méi máng wán) trong hội thoại tiếng Trung
我手头的这些事还没忙完
em còn đống việc trên tay chưa xong
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:20
zhǔ主
yào要
shì是
“Chính là vì”
LINE 0213:21
PLAYING SCENEwǒ我
shǒu手
tóu头
de的
zhè这
xiē些
shì事
hái还
méi没
máng忙
wán完
“em còn đống việc trên tay chưa xong”
LINE 0313:23
qīng青
chéng城
fǎ法
yuàn院
“Tòa án quận Thanh Thành”
Show Information