Cách dùng "早一天晚一天不都行吗" (zǎo yī tiān wǎn yī tiān bù dōu xíng ma) trong hội thoại tiếng Trung
早一天晚一天不都行吗
sớm một ngày muộn một ngày có khác gì đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:07
zhè这
pàn判
jué决
shū书
“cái bản án này”
LINE 0219:08
PLAYING SCENEzǎo早
yī一
tiān天
wǎn晚
yī一
tiān天
bù不
dōu都
xíng行
ma吗
“sớm một ngày muộn một ngày có khác gì đâu”
LINE 0319:10
gàn干
má吗
fēi非
děi得
nà那
tiān天
“Sao nhất thiết phải đúng ngày đó”
Show Information