Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "这陈年旧债的" (zhè chén nián jiù zhài de) trong hội thoại tiếng Trung

这陈年旧债的

zhè chén nián jiù zhài de

Cái món nợ cũ rích này

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
23:50
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你问他什么时候把这书还我 这都借了十年了 十年nǐ wèn tā shén me shí hòu bǎ zhè shū hái wǒ zhè dōu jiè le shí nián le shí niánHỏi anh ta bao giờ trả sách cho tôi Mượn đã mười năm rồi đấy Mười năm cơ à
2这陈年旧债的zhè chén nián jiù zhài deCái món nợ cũ rích này
3陈年老债怎么了 我就是想找回我做律师的初心chén nián lǎo zhài zěn me le wǒ jiù shì xiǎng zhǎo huí wǒ zuò lǜ shī de chū xīnNợ cũ thì đã sao? Tôi chỉ muốn tìm lại cái tâm ban đầu khi làm luật sư thôi

More Clips From Episode

Total 88 clips (Page 5 of 5)
我反正是不能再管了
HSK 5
0:03s
wǒ fǎn zhèng shì bù néng zài guǎn leTôi thì tôi không thể lo nữa rồi.

我就想图个清闲
HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng tú gè qīng xiánTôi chỉ muốn được sống yên ổn thôi.

你就痛痛快快地拿着吧 我不要
HSK 2
0:03s
nǐ jiù tòng tòng kuài kuài dì ná zhe ba wǒ bú yàoAnh cứ thoải mái mà lấy đi. Tôi không lấy.

都马马虎虎 勉勉强强的 怎么着
HSK 1
0:03s
dōu mǎ mǎ hǔ hǔ miǎn miǎn qiǎng qiáng de zěn me zhecòn làm qua loa, chỉ tạm được thôi Vậy mà

别钱没挣着 再把孩子给耽误了
HSK 6
0:03s
bié qián méi zhēng zhe zài bǎ hái zi gěi dān wù leĐừng để chưa kiếm được tiền lại còn làm hại cả con cái

她辅导弟弟妹妹作业 一点问题都没有
HSK 6
0:03s
tā fǔ dǎo dì di mèi mèi zuò yè yì diǎn wèn tí dōu méi yǒukèm cặp bài vở cho các em là không vấn đề gì cả

就你妈那样的 她怎么早不来
HSK 2
0:03s
jiù nǐ mā nà yàng de tā zěn me zǎo bù láiVới cái kiểu của mẹ anh ấy sao bà không đến sớm hơn?

那放弃了还有啥理由
HSK 5
0:03s
nà fàng qì le hái yǒu shá lǐ yóuĐã bỏ rồi thì còn lý do gì nữa