Cách dùng "这份工作不需要我坐班" (zhè fèn gōng zuò bù xū yào wǒ zuò bān) trong hội thoại tiếng Trung
这份工作不需要我坐班
Công việc này không cần tôi ngồi văn phòng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:36
fēi非
cháng常
de的
gāo高
xìng兴
“rất là vui mừng”
LINE 0240:37
PLAYING SCENEzhè这
fèn份
gōng工
zuò作
bù不
xū需
yào要
wǒ我
zuò坐
bān班
“Công việc này không cần tôi ngồi văn phòng”
LINE 0340:39
měi每
zhōu周
qù去
gōng公
sī司
kāi开
yī一
cì次
huì会
“mỗi tuần chỉ đến họp một lần”
Show Information