Cách dùng "不过我跟你说这环境卫生啊" (bù guò wǒ gēn nǐ shuō zhè huán jìng wèi shēng a) trong hội thoại tiếng Trung
不过我跟你说这环境卫生啊
Nhưng tôi nói cho chị biết vệ sinh môi trường,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:25
hǎo好
le了
a啊
“Được rồi nhé.”
LINE 0205:29
PLAYING SCENEbù不
guò过
wǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
zhè这
huán环
jìng境
wèi卫
shēng生
a啊
“Nhưng tôi nói cho chị biết vệ sinh môi trường,”
LINE 0305:31
hái还
dé得
zhù注
yì意
a啊
“vẫn phải chú ý đấy.”
Show Information