Cách dùng "不行 我这个心里还是不踏实" (bù xíng wǒ zhè ge xīn lǐ hái shì bù tà shí) trong hội thoại tiếng Trung

xíng zhègexīnháishìshí

Không được, trong lòng con vẫn không yên.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:48
tīng
huà
zěn
me
huì
zòu
ne

Con nghe lời mẹ thì mẹ sao lại đánh con chứ.

LINE 0222:51
PLAYING SCENE
bù xíng wǒ zhè ge xīn lǐ hái shì bù tà shí

不行 我这个心里还是不踏实

Không được, trong lòng con vẫn không yên.

LINE 0322:53
bāng
kàn
xià

Mẹ xem giúp con cái này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp22:51
TMDB ID273124