Cách dùng "跟前跟后地献殷勤" (gēn qián gēn hòu dì xiàn yīn qín) trong hội thoại tiếng Trung

gēnqiángēnhòuxiànyīnqín

Theo trước theo sau tán tỉnh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:59
xīn
rèn
shí
le
piào
liàng
de
shēng

Cậu mới quen một học sinh thể thao xinh xắn

LINE 0232:02
PLAYING SCENE
gēn
qián
gēn
hòu
xiàn
yīn
qín

Theo trước theo sau tán tỉnh

LINE 0332:04
wán
sài
shàng
jiù
huí
lái
le

Tớ vừa thi xong là về ngay đây

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp32:02
TMDB ID273124