Cách dùng "跟前跟后地献殷勤" (gēn qián gēn hòu dì xiàn yīn qín) trong hội thoại tiếng Trung
跟前跟后地献殷勤
Theo trước theo sau tán tỉnh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:59
nǐ你
xīn新
rèn认
shí识
le了
yí一
gè个
piào漂
liàng亮
de的
tǐ体
yù育
shēng生
“Cậu mới quen một học sinh thể thao xinh xắn”
LINE 0232:02
PLAYING SCENEgēn跟
qián前
gēn跟
hòu后
dì地
xiàn献
yīn殷
qín勤
“Theo trước theo sau tán tỉnh”
LINE 0332:04
wǒ我
yī一
bǐ比
wán完
sài赛
mǎ马
shàng上
jiù就
huí回
lái来
le了
“Tớ vừa thi xong là về ngay đây”
Show Information