Cách dùng "跟我低头不见抬头见的" (gēn wǒ dī tóu bú jiàn tái tóu jiàn de) trong hội thoại tiếng Trung

gēntóujiàntáitóujiànde

Gặp mặt tôi suốt ngày

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:49
zhè
shàng
le
xué

Mẹ tôi lên đại học thế này

LINE 0229:51
PLAYING SCENE
gēn
tóu
jiàn
tái
tóu
jiàn
de

Gặp mặt tôi suốt ngày

LINE 0329:52
zhè
shēn
fèn
tài
róng
bào
le
ba

Thân phận của bà ấy dễ lộ quá nhỉ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp29:51
TMDB ID273124