Cách dùng "你不出来别逼我毁约啊" (nǐ bù chū lái bié bī wǒ huǐ yuē a) trong hội thoại tiếng Trung

chūláibiéhuǐyuēa

Cậu không ra đừng bắt ta hủy ước đấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:58
hǎo ā fú nǐ bù chū lái shì ba

好 阿福 你不出来是吧

Được, A Fu, cậu không ra đúng không

LINE 0236:00
PLAYING SCENE
chū
lái
bié
huǐ
yuē
a

Cậu không ra đừng bắt ta hủy ước đấy

LINE 0336:03
gēn
suǒ
yǒu
rén
jiǎng
shēng
mìng
néng
liàng

Ta đi kể với mọi người về năng lượng sinh mệnh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp36:00
TMDB ID273124