Cách dùng "你给我买这么多衣服干嘛呀" (nǐ gěi wǒ mǎi zhè me duō yī fú gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung
你给我买这么多衣服干嘛呀
Con mua nhiều quần áo thế cho mẹ làm gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:53
zhè这
tǐng挺
nài耐
chuān穿
de的
“Cái này mặc bền lắm”
LINE 0230:57
PLAYING SCENEnǐ你
gěi给
wǒ我
mǎi买
zhè这
me么
duō多
yī衣
fú服
gàn干
má嘛
ya呀
“Con mua nhiều quần áo thế cho mẹ làm gì?”
LINE 0330:59
shēng生
huó活
yòng用
pǐn品
yě也
dōu都
yǒu有
“Đồ dùng sinh hoạt cũng đều có cả”
Show Information