Cách dùng "你说你有防着我这工夫" (nǐ shuō nǐ yǒu fáng zhe wǒ zhè gōng fu) trong hội thoại tiếng Trung
你说你有防着我这工夫
Cậu nói xem, có thời gian mà đề phòng tôi thế này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:35
xíng行
xíng行
xíng行
“Được rồi được rồi.”
LINE 0223:36
PLAYING SCENEnǐ你
shuō说
nǐ你
yǒu有
fáng防
zhe着
wǒ我
zhè这
gōng工
fu夫
“Cậu nói xem, có thời gian mà đề phòng tôi thế này.”
LINE 0323:38
nǐ你
hǎo好
hǎo好
kàn看
kàn看
nǐ你
jiā家
xù续
ruǐ蕊
“Thà rằng cậu để ý kỹ xem chị Duệ nhà cậu.”
Show Information