Cách dùng "剩下攒的钱我得环游世界一下" (shèng xià zǎn de qián wǒ dé huán yóu shì jiè yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
剩下攒的钱我得环游世界一下
tiền dành dụm còn lại con phải đi vòng quanh thế giới
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:20
fáng房
dài贷
yě也
hái还
wán完
le了
“nợ nhà cũng trả xong”
LINE 0212:21
PLAYING SCENEshèng剩
xià下
zǎn攒
de的
qián钱
wǒ我
dé得
huán环
yóu游
shì世
jiè界
yī一
xià下
“tiền dành dụm còn lại con phải đi vòng quanh thế giới”
LINE 0312:26
wǒ我
shuō说
nǐ你
zhè这
zài在
wài外
miàn面
dǎ打
gōng工
yī一
nián年
a啊
“Mẹ bảo con đi làm một năm bên ngoài”
Show Information