Cách dùng "我告诉你这些都没有" (wǒ gào sù nǐ zhè xiē dōu méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我告诉你这些都没有
Mẹ nói cho con biết những thứ đó không có đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:55
duàn锻
liàn炼
táo逃
kè课
bù不
shàng上
xué学
a啊
“Rèn luyện việc trốn học thôi à”
LINE 0210:57
PLAYING SCENEwǒ我
gào告
sù诉
nǐ你
zhè这
xiē些
dōu都
méi没
yǒu有
“Mẹ nói cho con biết những thứ đó không có đâu”
LINE 0310:59
bié别
xiǎng想
le了
“Đừng mơ nữa”
Show Information