Cách dùng "这火了真把自己当大明星了" (zhè huǒ le zhēn bǎ zì jǐ dāng dà míng xīng le) trong hội thoại tiếng Trung
这火了真把自己当大明星了
Nổi tiếng thật là tự coi mình là sao lớn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:21
bù不
kě可
néng能
a啊
“Không thể nào”
LINE 0214:22
PLAYING SCENEzhè这
huǒ火
le了
zhēn真
bǎ把
zì自
jǐ己
dāng当
dà大
míng明
xīng星
le了
“Nổi tiếng thật là tự coi mình là sao lớn rồi”
LINE 0314:26
chū出
mén门
yǐ以
hòu后
hái还
dé得
dī低
diào调
diǎn点
“Ra ngoài sau này phải khiêm tốn hơn”
Show Information