Cách dùng "这一年辛苦了" (zhè yī nián xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
这一年辛苦了
Một năm qua vất vả rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:21
liǎ dōu bié dòng a nǐ liǎ dōu bié dòng
俩都别动啊 你俩都别动
“Hai đứa đừng động đậy nhé, cả hai đều đừng động đậy.”
LINE 0224:47
PLAYING SCENEzhè这
yī一
nián年
xīn辛
kǔ苦
le了
“Một năm qua vất vả rồi.”
LINE 0324:51
zhè这
me么
duō多
nián年
de的
yuàn愿
wàng望
zhōng终
yú于
shí实
xiàn现
le了
“Bao nhiêu năm mong ước cuối cùng cũng thành hiện thực.”
Show Information