Cách dùng "把药给我 我求你们了 我赌你不敢拉这弦" (bǎ yào gěi wǒ wǒ qiú nǐ men le wǒ dǔ nǐ bù gǎn lā zhè xián) trong hội thoại tiếng Trung

yàogěi qiúmenle gǎnzhèxián

Đưa thuốc cho tôi, tôi xin các người đấy. Tôi cược là anh không dám kéo chốt này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:14
bié bié nǐ gàn má

别别 你干吗

Đừng, đừng! Anh làm gì vậy?

LINE 0210:19
PLAYING SCENE
bǎ yào gěi wǒ wǒ qiú nǐ men le wǒ dǔ nǐ bù gǎn lā zhè xián

把药给我 我求你们了 我赌你不敢拉这弦

Đưa thuốc cho tôi, tôi xin các người đấy. Tôi cược là anh không dám kéo chốt này.

LINE 0310:23
gǎn

Tôi không dám kéo à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp10:19
TMDB ID289624