Cách dùng "你现在是铁齿铜牙这个事 全医院都知道了" (nǐ xiàn zài shì tiě chǐ tóng yá zhè ge shì quán yī yuàn dōu zhī dào le) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàishìtiěchǐ齿tóngzhègeshì quányuàndōuzhīdàole

Chuyện anh cứng miệng này, cả bệnh viện đều biết cả rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:56
bǎ zì jǐ pào shuǐ lǐ shāng kǒu fā yán yòu fā shāo zhēn xiǎng bǎ zì jǐ zhé mó sǐ

把自己泡水里 伤口发炎又发烧 真想把自己折磨死

Ngâm mình trong nước, vết thương viêm nhiễm rồi phát sốt. Anh thật sự muốn hành hạ mình đến chết à?

LINE 0208:07
PLAYING SCENE
nǐ xiàn zài shì tiě chǐ tóng yá zhè ge shì quán yī yuàn dōu zhī dào le

你现在是铁齿铜牙这个事 全医院都知道了

Chuyện anh cứng miệng này, cả bệnh viện đều biết cả rồi.

LINE 0308:17
gěi nǐ gè wēn dù jì gā zhī gā zhī chī le ba

给你个温度计 嘎吱嘎吱吃了吧

Đưa anh cái nhiệt kế này. Ăn rôm rốp rồi à.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp08:07
TMDB ID289624