Cách dùng "我当牛做马报答你 你救救我哥 起来 先起来" (wǒ dāng niú zuò mǎ bào dá nǐ nǐ jiù jiù wǒ gē qǐ lái xiān qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
我当牛做马报答你 你救救我哥 起来 先起来
Tôi sẽ làm trâu làm ngựa báo đáp ông. Ông cứu anh tôi đi. Đứng dậy, đứng dậy trước đã.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:26
wǒ qiú qiú nǐ wǒ qiú qiú nǐ le
我求求你 我求求你了
“Tôi cầu xin ông. Tôi cầu xin ông mà.”
LINE 0213:29
PLAYING SCENEwǒ dāng niú zuò mǎ bào dá nǐ nǐ jiù jiù wǒ gē qǐ lái xiān qǐ lái
我当牛做马报答你 你救救我哥 起来 先起来
“Tôi sẽ làm trâu làm ngựa báo đáp ông. Ông cứu anh tôi đi. Đứng dậy, đứng dậy trước đã.”
LINE 0313:32
nǐ jiù jiù wǒ gē ba wǒ qiú qiú nǐ le méi yǒu yào pǐn
你救救我哥吧 我求求你了 没有药品
“Ông cứu anh tôi đi mà. Tôi cầu xin ông mà. Không có thuốc.”
Show Information