Cách dùng "不会保护自己" (bú huì bǎo hù zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不会保护自己
Không biết bảo vệ bản thân
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:19
tā她
xīn心
yǎn眼
ér儿
shí实
chéng诚
“Nó thật thà chất phác”
LINE 0206:21
PLAYING SCENEbú不
huì会
bǎo保
hù护
zì自
jǐ己
“Không biết bảo vệ bản thân”
LINE 0306:23
wǒ我
yòu又
shì是
yī一
bǎ把
lǎo老
gú骨
tou头
le了
“Tôi lại là một ông già rồi”
Show Information