Cách dùng "大本营和天皇派人调查" (dà běn yíng hé tiān huáng pài rén diào chá) trong hội thoại tiếng Trung

běnyíngtiānhuángpàiréndiàochá

Bản doanh và Thiên hoàng cử người điều tra

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:49
shì
jiǎng
zhèng
quán
jūn
tǒng
de
jiàn
dié
ma

là gián điệp của Cục Thống kê chính quyền Tưởng sao?

LINE 0214:54
PLAYING SCENE
běn
yíng
tiān
huáng
pài
rén
diào
chá

Bản doanh và Thiên hoàng cử người điều tra

LINE 0314:56
jiǎo
cén
shēng
jiàng
zhuì
de
shì
jiàn

vụ rơi máy bay của Đại tướng Okamura,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp14:54
TMDB ID309609