Cách dùng "大黄蜂号已经启航" (dà huáng fēng hào yǐ jīng qǐ háng) trong hội thoại tiếng Trung

huángfēnghàojīngháng

Chiếc Hornet đã nhổ neo

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:34
fǎn
huǐ
le
ma

Ngài đổi ý rồi sao?

LINE 0238:35
PLAYING SCENE
huáng
fēng
hào
jīng
háng

Chiếc Hornet đã nhổ neo

LINE 0338:37
néng
huí
huá
shèng
dùn
le

Tôi không thể về Washington được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp38:35
TMDB ID309609