Cách dùng "大角岑生大将坠机的现场吗" (dà jiǎo cén shēng dà jiàng zhuì jī de xiàn chǎng ma) trong hội thoại tiếng Trung
大角岑生大将坠机的现场吗
hiện trường máy bay rơi của Đại tướng Ōsumi chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:21
bú不
shì是
yào要
chóng重
xīn新
kān勘
chá察
“không phải để khảo sát lại”
LINE 0217:22
PLAYING SCENEdà大
jiǎo角
cén岑
shēng生
dà大
jiàng将
zhuì坠
jī机
de的
xiàn现
chǎng场
ma吗
“hiện trường máy bay rơi của Đại tướng Ōsumi chứ?”
LINE 0317:26
wǒ我
gǎn感
jué觉
sì似
hū乎
nà那
bú不
shì是
mù目
dì的
“Tôi cảm thấy dường như đó không phải mục đích.”
Show Information