Cách dùng "大佐随身带着一个" (dà zuǒ suí shēn dài zhe yí gè) trong hội thoại tiếng Trung

zuǒsuíshēndàizhe

Đại tá luôn mang theo một

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:16
men
de
rén
guān
chá

Theo quan sát của người chúng ta,

LINE 0213:20
PLAYING SCENE
zuǒ
suí
shēn
dài
zhe

Đại tá luôn mang theo một

LINE 0313:23
xiǎo
běn

cuốn sổ tay nhỏ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp13:20
TMDB ID309609