Cách dùng "大佐随身带着一个" (dà zuǒ suí shēn dài zhe yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
大佐随身带着一个
Đại tá luôn mang theo một
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:16
jù据
wǒ我
men们
de的
rén人
guān观
chá察
“Theo quan sát của người chúng ta,”
LINE 0213:20
PLAYING SCENEdà大
zuǒ佐
suí随
shēn身
dài带
zhe着
yí一
gè个
“Đại tá luôn mang theo một”
LINE 0313:23
xiǎo小
bǐ笔
jì记
běn本
“cuốn sổ tay nhỏ,”
Show Information