Cách dùng "当时吓得我腿都软了" (dāng shí xià dé wǒ tuǐ dōu ruǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
当时吓得我腿都软了
Lúc đó sợ đến nỗi chân tôi bủn rủn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:31
yǒu有
jīng惊
wú无
xiǎn险
“Hú vía nhưng vô sự”
LINE 0203:33
PLAYING SCENEdāng当
shí时
xià吓
dé得
wǒ我
tuǐ腿
dōu都
ruǎn软
le了
“Lúc đó sợ đến nỗi chân tôi bủn rủn”
LINE 0303:37
méi没
xiǎng想
dào到
“Không ngờ”
Show Information