Cách dùng "登岛的时间比较晚" (dēng dǎo de shí jiān bǐ jiào wǎn) trong hội thoại tiếng Trung
登岛的时间比较晚
Lên đảo thời gian khá muộn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:01
wǒ我
ne呢
“Tôi thì”
LINE 0207:02
PLAYING SCENEdēng登
dǎo岛
de的
shí时
jiān间
bǐ比
jiào较
wǎn晚
“Lên đảo thời gian khá muộn”
LINE 0307:03
suǒ所
yǐ以
yǒu有
yī一
xiē些
qíng情
kuàng况
“Cho nên có một số tình huống”
Show Information