Cách dùng "都受舰长指挥" (dōu shòu jiàn zhǎng zhǐ huī) trong hội thoại tiếng Trung

dōushòujiànzhǎngzhǐhuī

Đều chịu sự chỉ huy của thuyền trưởng

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:15
zhè
sōu
huáng
fēng
shàng
de
měi
rén

Mọi người trên chiếc Hornet này

LINE 0237:16
PLAYING SCENE
dōu
shòu
jiàn
zhǎng
zhǐ
huī

Đều chịu sự chỉ huy của thuyền trưởng

LINE 0337:57
zhōng
xiào

Đại tá Doolittle

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp37:16
TMDB ID309609