Cách dùng "飞行员存活的机率" (fēi xíng yuán cún huó de jī lǜ) trong hội thoại tiếng Trung
飞行员存活的机率
Tỷ lệ sống sót của phi công
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:42
nǐ你
men们
méi没
yǒu有
zhàn战
dòu斗
jī机
hù护
háng航
“Các anh không có máy bay tiêm kích hộ tống”
LINE 0239:44
PLAYING SCENEfēi飞
xíng行
yuán员
cún存
huó活
de的
jī机
lǜ率
“Tỷ lệ sống sót của phi công”
LINE 0339:46
bú不
dào到
bǎi百
fēn分
zhī之
wǔ五
shí十
“Không đến năm mươi phần trăm”
Show Information