Cách dùng "还有开锁用的指环钥匙" (hái yǒu kāi suǒ yòng de zhǐ huán yào shi) trong hội thoại tiếng Trung
还有开锁用的指环钥匙
Còn có chìa khóa nhẫn dùng để mở khóa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:46
mì秘
mì密
tōng通
xùn讯
de的
xiǎn显
yǐng影
yè液
“dung dịch hiện hình cho thông tin liên lạc mật.”
LINE 0211:50
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
kāi开
suǒ锁
yòng用
de的
zhǐ指
huán环
yào钥
shi匙
“Còn có chìa khóa nhẫn dùng để mở khóa.”
LINE 0311:54
hái还
yǒu有
“Và còn”
Show Information