Cách dùng "计划明日对黄杨山区坠机现场" (jì huà míng rì duì huáng yáng shān qū zhuì jī xiàn chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
计划明日对黄杨山区坠机现场
Kế hoạch ngày mai đối với hiện trường máy bay rơi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:40
zhè这
shì是
dà大
zuǒ佐
de的
diàn电
wén文
nèi内
róng容
“Đây là nội dung điện văn của Đại tá.”
LINE 0210:46
PLAYING SCENEjì计
huà划
míng明
rì日
duì对
huáng黄
yáng杨
shān山
qū区
zhuì坠
jī机
xiàn现
chǎng场
“Kế hoạch ngày mai đối với hiện trường máy bay rơi”
LINE 0310:50
chóng重
xīn新
jìn进
xíng行
kān勘
chá察
“ở khu vực Hoàng Dương Sơn tiến hành khảo sát lại.”
Show Information