Cách dùng "警察大队关於解除海禁的报告" (jǐng chá dà duì guān yú jiě chú hǎi jìn de bào gào) trong hội thoại tiếng Trung
警察大队关於解除海禁的报告
Báo cáo của đại đội cảnh sát về việc dỡ bỏ lệnh cấm biển
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:22
sī司
lìng令
guān官
què确
shí实
shōu收
dào到
le了
yī一
fēng封
“Tư lệnh quả thật nhận được một bản”
LINE 0202:24
PLAYING SCENEjǐng警
chá察
dà大
duì队
guān关
yú於
jiě解
chú除
hǎi海
jìn禁
de的
bào报
gào告
“Báo cáo của đại đội cảnh sát về việc dỡ bỏ lệnh cấm biển”
LINE 0302:27
dàn但
shì是
“Nhưng mà”
Show Information