Cách dùng "了解武木大佐" (liǎo jiě wǔ mù dà zuǒ) trong hội thoại tiếng Trung
了解武木大佐
tìm hiểu tình hình Đại tá Takeki
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:34
dà大
dǎo岛
hào浩
duì队
zhǎng长
pài派
rén人
lái来
diàn电
xùn讯
shì室
“Đội trưởng Oshima cử người đến phòng vô tuyến”
LINE 0213:36
PLAYING SCENEliǎo了
jiě解
wǔ武
mù木
dà大
zuǒ佐
“tìm hiểu tình hình Đại tá Takeki”
LINE 0313:38
xiàng向
dōng东
jīng京
fā发
diàn电
de的
qíng情
kuàng况
“phát điện báo về Tokyo.”
Show Information